diffraction grating

Học thuật
Thân thiện
diffraction grating

A scientist uses a diffraction grating to separate white light into a rainbow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới nhiễu xạ: Một thiết bị quang học bề mặt chứa nhiều khe hẹp song song, cách đều nhau. Khi một chùm ánh sáng (hoặc bức xạ điện từ khác) chiếu vào, lưới này sẽ tách chùm sáng thành các thành phần bước sóng khác nhau, tạo ra quang phổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A diffraction grating is essential in a spectrometer for analyzing light. (Một lưới nhiễu xạ thiết yếu trong máy quang phổ để phân tích ánh sáng.)
    • The scientist used a diffraction grating to observe the spectrum of the star. (Nhà khoa học đã sử dụng một lưới nhiễu xạ để quan sát quang phổ của ngôi sao.)
    • The pattern produced by the diffraction grating showed distinct lines of color. (Hình mẫu được tạo ra bởi lưới nhiễu xạ cho thấy các vạch màu riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflection diffraction grating": Lưới nhiễu xạ phản xạ, loại lưới ánh sáng bị nhiễu xạ khi phản xạ từ bề mặt rãnh.

    • A reflection diffraction grating is often used in modern spectrometers. (Một lưới nhiễu xạ phản xạ thường được sử dụng trong các máy quang phổ hiện đại.)
  • "Transmission diffraction grating": Lưới nhiễu xạ truyền qua, loại lưới ánh sáng bị nhiễu xạ khi truyền qua một tấm trong suốt các vạch.

    • The experiment utilized a transmission diffraction grating to split the laser beam. (Thí nghiệm sử dụng một lưới nhiễu xạ truyền qua để tách chùm tia laze.)
Biến thể từ gần giống
  • Grating (n): Lưới, song cửa; trong ngữ cảnh quang học, thường được hiểu ngầm "diffraction grating".
  • Optical grating (n): Lưới quang học, một cách gọi khác của lưới nhiễu xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Spectroscope grating: Lưới máy quang phổ (nhấn mạnh vào chức năng trong máy quang phổ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ kỹ thuật "diffraction grating".

diffraction grating

A scientist uses a diffraction grating to separate white light into a rainbow.

Noun
  1. loại lưới sóng
  2. lưới nhiễu xạ

Từ đồng nghĩa